베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vàng tinh khiết" (1)
vàng tinh khiết
영어
구pure gold
Chiếc nhẫn này được làm từ vàng tinh khiết 24K.
This ring is made of 24K pure gold.
관련 단어 "vàng tinh khiết" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vàng tinh khiết" (1)
Chiếc nhẫn này được làm từ vàng tinh khiết 24K.
This ring is made of 24K pure gold.
